𣐽
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | crinx |
|---|---|
| Phản thiết | 阻引切 |
| Thanh mẫu | 莊 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤同榛。【類篇】樼、𣘘𠀤同。 又【集韻】將先切,音箋。義同。 又【集韻】阻引切,音𧤛。草木衆齊貌。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | crinx |
|---|---|
| Phản thiết | 阻引切 |
| Thanh mẫu | 莊 |
top-bottom
【廣韻】【集韻】𠀤同榛。【類篇】樼、𣘘𠀤同。 又【集韻】將先切,音箋。義同。 又【集韻】阻引切,音𧤛。草木衆齊貌。