𣑎 Tổng quan rơi rơi xuống [Eng: to fall down, to drop] UnicodeU+2344EBộ thủ75.6Số nét10Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư