𣒴 Tổng quan táu gỗ táu [Eng: type of wood] UnicodeU+234B4Bộ thủ75.7Số nét11Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư