𣒾 Tổng quan bông bông cải UnicodeU+234BEBộ thủ75.7Số nét11Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nghĩa NômBảng Tra Chữ Nôm bông bông cải; chăn bông [Eng: flowers of cabbage; quilted blanket] Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư