𣒾

Tổng quan

bông bông cải

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Nghĩa

Nôm

  • Bảng Tra Chữ Nôm bông bông cải; chăn bông [Eng: flowers of cabbage; quilted blanket]

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư