𣓅
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | khremx |
|---|---|
| Phản thiết | 苦減切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
| Vận | 豏 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】【類篇】𠀤苦減切,音歉。不安貌。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | khremx |
|---|---|
| Phản thiết | 苦減切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
| Vận | 豏 |
| Đẳng | 2 |
left-right
【集韻】【類篇】𠀤苦減切,音歉。不安貌。