𣓈

Tổng quan

【Dịch nghĩa】Nhựa cây thông 【Khang Hi】[Loại thiên 類篇] 松脂也 Tùng chi dã (Nhựa cây tùng) 【Phiên thiết】[Ngọc thiên 玉篇] 力掌切 Lực chưởng thiết [Loại thiên 類篇] 里養切,音兩。 Lí dưỡng thiết, âm Lưỡng. 【Bộ】Mộc木

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổliangx
Phản thiết力掌切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【玉篇】力掌切【類篇】里養切,𠀤音兩。松脂也。

Tự hình

  • Khải thư