𣓋

Tổng quan

sến gỗ sến [Eng: a species of iron wood]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết頻脂切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【類篇】頻脂切,音皮。木名。可爲車轂。

Tự hình

  • Khải thư