𣔓 Tổng quan bễ ống bễ [Eng: drinking glass without a stem or handle] UnicodeU+23513Bộ thủ75.8Số nét12Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightKhang Hy【川篇】音彼。木也。Tự hìnhKhải thư