𣔦 Tổng quan nhài cây nhài [Eng: jasmine, jessamine] UnicodeU+23526Bộ thủ75.8Số nét12Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư