𣔲
Tổng quan
quạnh hiu quạnh [Eng: deserted]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 戸茗切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 匣 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】戸茗切,音迥。枰牀也。或省作𣐒。
Tự hình
- Khải thư
quạnh hiu quạnh [Eng: deserted]
| Phản thiết | 戸茗切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 匣 |
left-right
【集韻】戸茗切,音迥。枰牀也。或省作𣐒。