𣔿
Tổng quan
【Dịch nghĩa】Cái cũi 【Khang Hi】[Tập vận 集韻] 櫃也 Quỹ dã (Cái tủ) 【Phiên thiết】[Tập vận 集韻] 胡懺切,音㽉。 Hồ sám thiết, âm Hám. 【Bộ】Mộc木
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 胡懺切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 匣 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】胡懺切,音㽉。櫃也。【廣韻】作㯺。詳㯺字註。 又【篇海】戸韽切,音陷。義同。○按《正字通》作檻,非。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𰗘