𣕃

Tổng quan

ngõng ngõng cối xay [Eng: the central tenon-like axis of a rice-mill]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết牛具切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】牛具切【韻會】魚據切,𠀤音遇。【類篇】像人。【正字通】俑類也。卽木偶。一作寓。【前漢·郊祀志】木寓龍一駟。【李奇註】寓,寄也。寄生龍形于木也。 又作禺。【後漢·劉表傳】表欲臥收天運,擬蹤三分,猶木禺之于人也。

Tự hình

  • Khải thư