𣕇
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | srauh |
|---|---|
| Phản thiết | 所敎切 |
| Thanh mẫu | 生 |
| Vận | 效 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】所敎切,稍去聲。亦作梢。木上小也。【類篇】剡木殺上也。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | srauh |
|---|---|
| Phản thiết | 所敎切 |
| Thanh mẫu | 生 |
| Vận | 效 |
| Đẳng | 2 |
top-bottom
【唐韻】所敎切,稍去聲。亦作梢。木上小也。【類篇】剡木殺上也。