𣕊

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết他念切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】【集韻】【韻會】【正韻】𠀤他念切,添去聲。【說文】炊竈木。本作栝。詳栝字註。【廣韻】火杖也。 又【集韻】他點切,音忝。義同。

Tự hình

  • Khải thư