𣖠 Tổng quan suốt ống suốt vải [Eng: bobbin, spool] UnicodeU+235A0Bộ thủ75.9Số nét13Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nghĩa NômBảng Tra Chữ Nôm suốt ống suốt vải [Eng: bobbin, spool] Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư