𣖬
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | gyat |
|---|---|
| Phản thiết | 其月切 |
| Thanh mẫu | 群 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】【集韻】𠀤其月切,音掘。𣖬株,山名。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | gyat |
|---|---|
| Phản thiết | 其月切 |
| Thanh mẫu | 群 |
left-right
【唐韻】【集韻】𠀤其月切,音掘。𣖬株,山名。