𣖹
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | nrio |
|---|---|
| Phản thiết | 女居切 |
| Thanh mẫu | 泥 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】女居切,音袽。【玉篇】淭𣖹,杷也。【揚子·方言】杷,宋、魏之閒謂之渠拏。或謂之渠疏,不从木。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | nrio |
|---|---|
| Phản thiết | 女居切 |
| Thanh mẫu | 泥 |
left-right
【集韻】女居切,音袽。【玉篇】淭𣖹,杷也。【揚子·方言】杷,宋、魏之閒謂之渠拏。或謂之渠疏,不从木。