𣖼
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | syn |
|---|---|
| Phản thiết | 須倫切 |
| Thanh mẫu | 心 |
| Vận | 諄 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】詳勻切【集韻】松倫切,𠀤音旬。【說文】大木,可爲鉏柄。 又【唐韻】相倫切【集韻】須倫切,𠀤音荀。義同。
Thuyết Văn
大木。可爲鉏柄。 從木。𠣤聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
未詳。 詳遵切。十二部。
【𣖼】 Nghĩa: đại (Lớn.) mộc (Cây)
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𣓓 · 杊