𣗥
Tổng quan
【Dịch nghĩa】Cái giáo cức 𣗥 【Khang Hi】[Thuyết văn 說文] 小棗叢生者。 Tiểu táo tùng sinh. (Loại táo nhỏ sinh trong bụi rậm) [Lễ 禮 – Minh đường vị 明堂位] 越棘,大弓。天子之戎器也。 Việt cức, đại cung. Thiên tử chi nhung khí dã. (Việt cức, là cây cung lớn. Đồ binh khí của thiên tử.) 【Phiên thiết】[Đường vận 唐韻] [Tập vận 集韻] [Vận hội 韻會] 紀力切,音殛。 Kỉ lực thiết, âm Cực. 【Bộ】Mộc木
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư