𣘗
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | nik1 |
|---|---|
| Phản thiết | 尼質切 |
| Thanh mẫu | 泥 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【類篇】尼質切,音暱。木名。【神異經】南方大荒之中有樹焉,名柤稼𣘗,三千歲作花,九千歲作實,其高百丈。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | nik1 |
|---|---|
| Phản thiết | 尼質切 |
| Thanh mẫu | 泥 |
left-right
【類篇】尼質切,音暱。木名。【神異經】南方大荒之中有樹焉,名柤稼𣘗,三千歲作花,九千歲作實,其高百丈。