𣘘
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | srin |
|---|---|
| Phản thiết | 緇詵切 |
| Thanh mẫu | 莊 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】所臻切【集韻】疏臻切,𠀤音莘。【廣韻】牀前橫木也。【集韻】簀版。【揚子·方言】杠,東齊海岱之閒謂之𣘘。 又【集韻】所巾切,緊平聲。義同。 又【類篇】緇詵切【正韻】側詵切,𠀤音臻。【孟子註】有表無裏謂之柚𣘘。或作𣐽,亦作樼,通作榛。詳𣐽榛註。
Tự hình
- Khải thư