𣘤

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổchret
Phản thiết桑葛切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】初八切,音察。木名。 又【集韻】【類篇】𠀤桑葛切,音薩。【字林】草木動搖聲。或作檫。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 櫒