𣘻
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hàn Quốc | 다 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | do |
| Phản thiết | 宅加切 |
| Thanh mẫu | 澄 |
| Vận | 麻 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】宅加切【集韻】直加切,𠀤乍平聲。【唐韻】此卽今茶荈之茶。【廣韻】茶荈也。今作茶,俗字不可从。【唐權德輿撰陸贄·翰苑集序】領新茶一串,作此字。 又【廣韻】同都切,音徒。楸木別名。春藏葉,可以爲飲,巴南人曰葭𣘻。 又【集韻】苦荼也。詳檟字註。𣘻字原从𦯬作。 考證:謹按說文無此字。今改𣘻。
Tự hình
- Khải thư