𣙦 Tổng quan trĩ trĩ (hàng rào làm bằng cây) [Eng: fence made from tree] UnicodeU+23666Bộ thủ75.11Số nét15Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư