𣙱 Tổng quan UnicodeU+23671Bộ thủ75.11Số nét15Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Phản thiết舉后切Thanh mẫu見 Nguồn gốc left-rightKhang Hy【字彙補】舉后切,音苟。【博雅】𣕉乳,苦杞也。Tự hìnhKhải thư