𣙷

mǎng

Pinyin: mǎng

Tổng quan

máng máng nước

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinmǎng
Quảng Đôngmong5

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 𣙷果:植物名。漆樹科檬果屬,「芒果」之古稱。參見「芒果」條。

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư