𣙸 Tổng quan sốt nóng sốt [Eng: steaming hot, boiling hot] UnicodeU+23678Bộ thủ75.11Số nét15Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư