𣙹 Tổng quan cốn cốn củi, cốn tre [Eng: to cut down (tree, bamboo)] UnicodeU+23679Bộ thủ75.11Số nét15Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư