𣙺

Tổng quan

mậm mậm trồi [Eng: bud]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Nghĩa

Nôm

  • Bảng Tra Chữ Nôm mầm nảy mầm [Eng: sprout, germinate, bud, shoot]
  • Bảng Tra Chữ Nôm mậm mậm trồi [Eng: bud]

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư