𣚎
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | leoi4 |
|---|---|
| Phản thiết | 力追切 |
| Thanh mẫu | 來 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【說文】力追切,音蘲。木實也。
Thuyết Văn
木實也。 從木。絫聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
絫者今之累積字。從絫、言其多也。假借則扁榼謂之樏。似盤、中有隔也。 力追切。按當依廣韵力委切。十六部。
【𣚎】 Lục thư: Giả tá Phiên thiết: Lực truy thiết Thượng tự: 力 (lực) | Hạ tự: 追 (truy) Trung cổ thanh mẫu: 來母 — thứ trọc (次濁) Quy tắc: thanh mẫu 'l' + vận mẫu 'uy' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → huyền Suy luận: lùy (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: mộc (Cây) thật (Giàu) vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư