𣚓
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | kjyenh |
|---|---|
| Phản thiết | 吉掾切 |
| Thanh mẫu | 見 |
Nguồn gốc
left-mid-right
Khang Hy
【唐韻】吉掾切【集韻】規椽切,𠀤音絹。【廣韻】靑木,皮葉可作衣,似絹。出山西域焉耆國。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | kjyenh |
|---|---|
| Phản thiết | 吉掾切 |
| Thanh mẫu | 見 |
left-mid-right
【唐韻】吉掾切【集韻】規椽切,𠀤音絹。【廣韻】靑木,皮葉可作衣,似絹。出山西域焉耆國。