𣚤 Tổng quan UnicodeU+236A4Bộ thủ75.12Số nét16Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Phản thiết常句切Thanh mẫu常 Nguồn gốc left-rightKhang Hy【類篇】常句切。古樹字。註見本畫。Tự hìnhKhải thư