𣚦
Tổng quan
Cành, nhánh. 枯香眉来𣚦 Co hương mì lai cáng (Q.L.) Cây mộc hương có nhiều cành
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】與弶同。
Tự hình
- Khải thư
Cành, nhánh. 枯香眉来𣚦 Co hương mì lai cáng (Q.L.) Cây mộc hương có nhiều cành
left-right
【集韻】與弶同。