𣚪 Tổng quan UnicodeU+236AABộ thủ75.12Số nét16Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Phản thiết同悶切Thanh mẫu定 Nguồn gốc left-rightKhang Hy【字彙補】同悶切,音鈍。或曰木垂也。Tự hìnhKhải thư