𣚮 Tổng quan trôm cây trôm [Eng: a type of tree] UnicodeU+236AEBộ thủ75.12Số nét16Cấu trúctop-bottomThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc top-bottomTự hìnhKhải thư