𣛟

Tổng quan

sanh cây sanh [Eng: verdure]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngzoeng2

Nghĩa

Nôm

  • Bảng Tra Chữ Nôm xênh áo quần xênh xang [Eng: fashionable clothes]
  • Bảng Tra Chữ Nôm sanh cây sanh [Eng: verdure]
  • Bảng Tra Chữ Nôm xinh xinh xắn [Eng: lovely, charming]
  • Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: sanh Xuất hiện 1 lần trong Truyện Kiều 1871
  • Lục Vân Tiên Âm Nôm: sanh Xuất hiện 6 lần trong Lục Vân Tiên

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 「橕」的異體字。

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư