𣛹

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết淳沿切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】淳沿切,音遄。【說文】木也。亦作椯、𣖃。 又【類篇】楚委切,箠也,剟也。

Thuyết Văn

𣛹木也。 从木。遄聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

未詳。 市緣切。十四部。

【𣛹】(đả) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 木 (mộc) | Thanh phù (聲符): 遄 (thuyên) Phiên thiết: 市緣切 → thị + duyên Nghĩa: 𣛹mộc (gỗ) vậy。 từ mộc (gỗ)。遄 thanh。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 𣜅 · 椯