𣛺
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | chit |
|---|---|
| Phản thiết | 戚悉切 |
| Thanh mẫu | 清 |
| Vận | 質 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】親吉切【集韻】戚悉切,𠀤音七。【說文】木可爲杖。 又【集韻】悉七切,音悉。義同。
Thuyết Văn
𣛺木。可爲杖。 從木。厀聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
小徐云。今榔栗之屬。 親吉切。十二部。
【𣛺】 Nghĩa: 𣛺 mộc (Cây)
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𣒬