𣜴

Tổng quan

giũ giặt giũ [Eng: to wash clothes]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Nghĩa

Nôm

  • Bảng Tra Chữ Nôm giũ giặt giũ [Eng: to wash clothes]

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư