𣜵 Tổng quan hèo cây hèo, đánh cho một hèo [Eng: cudgel, to beat a stick] UnicodeU+23735Bộ thủ75.13Số nét17Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư