𣜾 Tổng quan chửa chửa đi, chửa làm [Eng: not to go, not to do] UnicodeU+2373EBộ thủ75.13Số nét17Cấu trúctop-bottomThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc top-bottomTự hìnhKhải thư