𣝁
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | phreh |
|---|---|
| Phản thiết | 布眉切 |
| Thanh mẫu | 幫 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】蒲街切,音牌。【揚子·方言】泭謂之𣝁,𣝁謂之筏。 又【篇海】布眉切,音卑。木似𣐈。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𥱼 · 箄
| Hán ngữ Trung cổ | phreh |
|---|---|
| Phản thiết | 布眉切 |
| Thanh mẫu | 幫 |
left-right
【集韻】蒲街切,音牌。【揚子·方言】泭謂之𣝁,𣝁謂之筏。 又【篇海】布眉切,音卑。木似𣐈。
Dị thể: 𥱼 · 箄