𣝂
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | ghuon |
|---|---|
| Phản thiết | 戸昆切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 魂 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】戸昆切【集韻】胡昆切,𠀤音魂。【玉篇】木名。【唐韻】𣝂榾。【類篇】生南海。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | ghuon |
|---|---|
| Phản thiết | 戸昆切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 魂 |
| Đẳng | 1 |
left-right
【唐韻】戸昆切【集韻】胡昆切,𠀤音魂。【玉篇】木名。【唐韻】𣝂榾。【類篇】生南海。