𣝌 Tổng quan UnicodeU+2374CBộ thủ75.14Số nét18Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Phản thiết頸忍切Thanh mẫu群 Nguồn gốc left-rightKhang Hy【集韻】頸忍切,音緊。【玉篇】𣝌木。【正字通】木文理密緻也。Tự hìnhKhải thư