𣝍
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | biek |
|---|---|
| Phản thiết | 弼戟切 |
| Thanh mẫu | 並 |
| Vận | 陌 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】弼戟切,音闢。【說文】壁柱也。與欂字義同音異。 又【集韻】毗亦切,音擗bì。義同。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | biek |
|---|---|
| Phản thiết | 弼戟切 |
| Thanh mẫu | 並 |
| Vận | 陌 |
| Đẳng | 3 |
left-right
【唐韻】弼戟切,音闢。【說文】壁柱也。與欂字義同音異。 又【集韻】毗亦切,音擗bì。義同。