𣝑
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | joh |
|---|---|
| Phản thiết | 羊洳切 |
| Thanh mẫu | 以 |
| Vận | 御 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】羊洳切,音豫。或作轝。舁食者。 又【篇海】羊諸切,音余。箯輿,以竹爲之。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𣟰
| Hán ngữ Trung cổ | joh |
|---|---|
| Phản thiết | 羊洳切 |
| Thanh mẫu | 以 |
| Vận | 御 |
| Đẳng | 3 |
top-bottom
【唐韻】羊洳切,音豫。或作轝。舁食者。 又【篇海】羊諸切,音余。箯輿,以竹爲之。
Dị thể: 𣟰