𣞂 Tổng quan giổi gỗ giổi [Eng: type of timber] UnicodeU+23782Bộ thủ75.14Số nét18Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư