𣞙
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | sangx |
|---|---|
| Phản thiết | 蘇朗切 |
| Thanh mẫu | 心 |
| Vận | 蕩 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】蘇朗切,音顙。鼓匡木。【玉篇】鼓材。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𣡆
| Hán ngữ Trung cổ | sangx |
|---|---|
| Phản thiết | 蘇朗切 |
| Thanh mẫu | 心 |
| Vận | 蕩 |
| Đẳng | 1 |
left-right
【廣韻】蘇朗切,音顙。鼓匡木。【玉篇】鼓材。
Dị thể: 𣡆