𣞶 Tổng quan sến gỗ sến [Eng: a species of iron wood] UnicodeU+237B6Bộ thủ75.15Số nét19Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư