𣞻
Tổng quan
vải cây vải [Eng: litchi]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Nghĩa
Nôm
- Bảng Tra Chữ Nôm vải cây vải [Eng: litchi]
- Bảng Tra Chữ Nôm bẫy cái bẫy; cạm bẫy [Eng: trap, snare, pitfall]
Nguồn gốc
left-right
Dị thể: 𣘓 · 𣘓
vải cây vải [Eng: litchi]
left-right
Dị thể: 𣘓 · 𣘓